Trang chủSCIA • OTCMKTS
add
SCI Engineered Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,79 $
Mức chênh lệch một ngày
4,79 $ - 4,93 $
Phạm vi một năm
3,80 $ - 5,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,01 Tr USD
Số lượng trung bình
8,42 N
Tỷ số P/E
12,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,21 Tr | 42,69% |
Chi phí hoạt động | 838,02 N | 19,25% |
Thu nhập ròng | 560,83 N | 30,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,78 | -8,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 755,09 N | 28,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,24 Tr | 13,41% |
Tổng tài sản | 17,27 Tr | 11,20% |
Tổng nợ | 3,09 Tr | 16,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 560,83 N | 30,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -384,08 N | -852,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -655,18 N | 24,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -500,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,54 Tr | -70,53% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -289,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25