Trang chủSCN • ASX
add
Scorpion Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,037 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
529,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 584,29 N | -61,94% |
Thu nhập ròng | -575,37 N | 60,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -133,52 N | 78,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,47 N | 3.258,74% |
Tổng tài sản | 5,29 Tr | 45,69% |
Tổng nợ | 1,66 Tr | -6,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -575,37 N | 60,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,30 N | -91,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,81 N | 54,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -329,11 N | -79,30% |
Dòng tiền tự do | 14,13 N | -93,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2