Trang chủSCNP • IDX
add
Selaras Citra Nusantara Perkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
183,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
179,00 Rp - 184,00 Rp
Phạm vi một năm
144,00 Rp - 238,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
455,00 T IDR
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
29,68
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,60 T | 57,83% |
Chi phí hoạt động | 11,26 T | 17,47% |
Thu nhập ròng | 858,94 Tr | 60,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 1,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,76 T | 695,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,86 T | -37,70% |
Tổng tài sản | 424,93 T | 3,29% |
Tổng nợ | 77,17 T | 63,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 858,94 Tr | 60,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,03 T | 95,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,29 T | 3,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 T | -2.300,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 T | -123,37% |
Dòng tiền tự do | -27,11 T | -337,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
134