Trang chủSCOP • TLV
add
Scope Metals Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.590,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
18.300,00 ILA - 18.750,00 ILA
Phạm vi một năm
11.260,00 ILA - 19.350,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T ILS
Số lượng trung bình
18,01 N
Tỷ số P/E
15,28
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,41 Tr | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 102,62 Tr | 0,78% |
Thu nhập ròng | 43,55 Tr | 7,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,13 | -5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,58 Tr | 7,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 473,01 Tr | 33,57% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 10,49% |
Tổng nợ | 1,18 T | 5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,55 Tr | 7,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,70 Tr | 364,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,49 Tr | -146,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,54 Tr | 937,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,35 Tr | 33,00% |
Dòng tiền tự do | 22,90 Tr | 245,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
739