Trang chủSCOP • TLV
add
Scope Metals Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.230,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
18.900,00 ILA - 19.900,00 ILA
Phạm vi một năm
11.260,00 ILA - 22.330,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T ILS
Số lượng trung bình
26,12 N
Tỷ số P/E
15,61
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 503,02 Tr | 11,11% |
Chi phí hoạt động | 27,54 Tr | -12,95% |
Thu nhập ròng | 31,63 Tr | 10,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | -0,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,00 Tr | 15,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 510,48 Tr | 45,53% |
Tổng tài sản | 2,51 T | 12,22% |
Tổng nợ | 1,25 T | 10,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,63 Tr | 10,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 Tr | 111,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,60 Tr | 138,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,71 Tr | 73,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,03 Tr | 196,53% |
Dòng tiền tự do | 13,17 Tr | 253,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
784