Trang chủSCOT • CVE
add
Scottie Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,29 $
Mức chênh lệch một ngày
2,10 $ - 2,34 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 3,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
168,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,91 Tr | 298,58% |
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | -287,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,89 Tr | -300,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,11 Tr | 63,90% |
Tổng tài sản | 11,92 Tr | 38,78% |
Tổng nợ | 2,13 Tr | 454,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -148,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -198,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | -287,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,89 Tr | -216,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,85 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,04 Tr | 2,80% |
Dòng tiền tự do | -7,39 Tr | -201,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web