Trang chủSCOUT • STO
add
Scout Gaming Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,14 kr - 0,15 kr
Phạm vi một năm
0,12 kr - 0,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
33,33 Tr SEK
Số lượng trung bình
78,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,60 Tr | -18,84% |
Chi phí hoạt động | 8,24 Tr | 56,11% |
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -3.541,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,54 | -4.394,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,06 Tr | -32,68% |
Tổng tài sản | 38,43 Tr | -22,92% |
Tổng nợ | 19,55 Tr | -12,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | -3.541,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | 321,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 Tr | 408,34% |
Dòng tiền tự do | 4,14 Tr | 612,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
48