Trang chủSCP • ASX
add
Scalare Partners Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
41,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,57 Tr | 360,46% |
Chi phí hoạt động | 3,30 Tr | 561,92% |
Thu nhập ròng | -185,66 N | 71,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,21 | 93,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 665,99 N | 719,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 867,82 N | -77,36% |
Tổng tài sản | 58,58 Tr | 260,44% |
Tổng nợ | 40,37 Tr | 1.488,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -185,66 N | 71,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 316,23 N | 186,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,05 Tr | -4.180,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 959,00 N | -50,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -507,50 N | -133,51% |
Dòng tiền tự do | -52,64 N | 25,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web