Trang chủSCPI • IDX
add
Organon Pharma Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
29.000,00 Rp
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 NT | 29,82% |
Chi phí hoạt động | 17,16 T | -7,85% |
Thu nhập ròng | 106,29 T | 55,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,05 | 19,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,79 T | 52,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 264,27 T | 109,45% |
Tổng tài sản | 2,14 NT | 23,23% |
Tổng nợ | 870,07 T | 21,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,29 T | 55,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,29 T | 498,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,96 T | 66,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -773,67 Tr | -3,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,80 T | 5.790,28% |
Dòng tiền tự do | 82,94 T | 382,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
173