Trang chủSCR • TSE
add
Strathcona Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,94 $
Mức chênh lệch một ngày
38,83 $ - 39,72 $
Phạm vi một năm
22,75 $ - 45,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,39 T CAD
Số lượng trung bình
345,32 N
Tỷ số P/E
22,90
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 862,00 Tr | -15,87% |
Chi phí hoạt động | 553,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -99,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -11,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,42 | -202,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,20 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 8,79 T | -19,94% |
Tổng nợ | 4,45 T | -13,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
797