Trang chủSCT • ASX
add
Scout Security Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,83 N | -35,26% |
Chi phí hoạt động | 636,19 N | -34,32% |
Thu nhập ròng | -317,27 N | 58,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,02 | 36,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,17 N | -53,50% |
Tổng tài sản | 249,44 N | -53,19% |
Tổng nợ | 5,82 Tr | -30,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -437,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -317,27 N | 58,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 N | 99,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,00 N | -103,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,31 N | -140,13% |
Dòng tiền tự do | -364,88 N | 39,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web