Trang chủSDCI.P • CVE
add
St Davids Capital Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,93 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,80 N | -60,88% |
Thu nhập ròng | -11,92 N | -67,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 N | -93,22% |
Tổng tài sản | 6,47 N | -87,14% |
Tổng nợ | 68,78 N | 17,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -62,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,92 N | -67,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,22 N | -1.013,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,22 N | -1.013,98% |
Dòng tiền tự do | -2,42 N | -179,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính