Trang chủSDF • ASX
add
Steadfast Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,18 $
Mức chênh lệch một ngày
4,18 $ - 4,31 $
Phạm vi một năm
3,97 $ - 6,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,78 T AUD
Số lượng trung bình
229,04 N
Tỷ số P/E
13,37
Tỷ lệ cổ tức
4,63%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,25 Tr | 14,92% |
Chi phí hoạt động | 107,95 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | 63,50 Tr | 19,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,86 | 3,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,65 Tr | 13,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,10 Tr | 13,89% |
Tổng tài sản | 6,86 T | 16,94% |
Tổng nợ | 4,29 T | 26,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,50 Tr | 19,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,90 Tr | 19,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,05 Tr | -54,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,80 Tr | 19,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,40 Tr | -9,38% |
Dòng tiền tự do | 106,00 Tr | 15,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
86