Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,34%
1.098,39
-3,79
-0,34%
1.102,181.096,241.103,051.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,25%
614,69
-1,55
-0,25%
616,24616,24617,68614,42
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,31%
1.193,45
+3,74
+0,31%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,81%
1.756,98
+31,29
+1,81%
1.725,691.730,021.761,421.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,54%
640,10
-3,52
-0,54%
643,62643,13643,17639,91
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,41%
841,50
+11,71
+1,41%
829,79832,32842,71832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,92%
215,37
+1,97
+0,92%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,80%
3.160,55
-25,37
-0,80%
3.185,923.160,893.178,723.147,99
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,38%
930,58
+21,64
+2,38%
908,94912,57932,04912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,40%
1.472,99
-5,97
-0,40%
1.478,961.478,171.482,911.472,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,48%
2.393,74
-11,62
-0,48%
2.405,362.390,342.402,532.382,93
SDF:ETR
K+S AG
15,77 €
-1,93%
(-0,31) 1 ngày
23 thg 4, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SDF...
Mở
16,20 €
Cao
16,59 €
Thấp
15,58 €
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,69 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 €
EPS
-6,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,10 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
marketscreener.com
marketscreener.com
·
1 ngày trước
K+S halts pullback on upgraded earnings guidance
Hồ sơ
K+S AG is a German chemical company headquartered in Kassel. The company is Europe’s largest supplier of potash for use in fertilizer. The firm also produces and distributes other mineral fertilizers, such as those from magnesium and sulfur. K+S is mainly active in Europe, North and South America with almost 15,000 employees worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về K+S AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpluss.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,34/ (-0,54 ước tính)EUR
+163,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
932,90 Tr/ (942,19 Tr ước tính)EUR
-0,99%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
964,70 Tr
871,20 Tr
879,10 Tr
932,90 Tr
Giá vốn hàng bán
809,40 Tr
2,86 T
799,10 Tr
297,80 Tr
Chi phí doanh thu
809,40 Tr
2,86 T
799,10 Tr
297,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,60 Tr
48,60 Tr
49,20 Tr
46,60 Tr
Chi phí hoạt động
43,10 Tr
18,70 Tr
81,20 Tr
34,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
852,50 Tr
2,88 T
880,30 Tr
332,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,20 Tr
-2,00 T
-1,20 Tr
600,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,50 Tr
1,20 Tr
-700,00 N
600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
120,50 Tr
-2,02 T
4,30 Tr
563,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,50 Tr
-2,02 T
4,30 Tr
575,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,90 Tr
-290,10 Tr
2,10 Tr
-7,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,96%
14,33%
48,84%
-1,31%
Chi phí hoạt động khác
-6,50 Tr
-29,90 Tr
32,00 Tr
-12,20 Tr
Thu nhập ròng
85,50 Tr
-1,73 T
2,30 Tr
570,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
-199,05%
0,26%
61,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
-0,07
0,10
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,50 Tr
2,70 Tr
8,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-8,90 Tr
-4,90 Tr
-6,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,50 Tr
-6,20 Tr
3,50 Tr
-6,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,00 Tr
187,10 Tr
85,20 Tr
696,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
-100,00 N
-2,00 Tr
800,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay