Trang chủSDG • EPA
add
Synergie SE
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 €
Mức chênh lệch một ngày
28,50 € - 28,60 €
Phạm vi một năm
27,80 € - 35,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
711,49 Tr EUR
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
10,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 791,79 Tr | 1,81% |
Chi phí hoạt động | 53,97 Tr | -4,64% |
Thu nhập ròng | 13,61 Tr | -7,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | -8,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,87 Tr | -16,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 388,16 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,53 T | — |
Tổng nợ | 804,34 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 727,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,61 Tr | -7,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,75 Tr | -37,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,39 Tr | 12,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,44 Tr | -242,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,12 Tr | -134,37% |
Dòng tiền tự do | 19,21 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
5.350