Trang chủSDIP-PREF • STO
add
Sdiptech AB (publ) Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
106,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
106,00 kr - 106,50 kr
Phạm vi một năm
105,50 kr - 136,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 T SEK
Số lượng trung bình
8,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | -0,82% |
Chi phí hoạt động | 198,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 225,00 Tr | 139,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,98 | 141,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 297,00 Tr | -9,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 835,00 Tr | 91,95% |
Tổng tài sản | 9,80 T | -6,15% |
Tổng nợ | 5,70 T | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 225,00 Tr | 139,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 328,00 Tr | 13,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,00 Tr | 91,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,00 Tr | -124,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 255,00 Tr | 1.400,00% |
Dòng tiền tự do | 166,88 Tr | -27,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.160