Trang chủSDOS • STO
add
ScandiDos AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,10 kr - 1,32 kr
Phạm vi một năm
0,90 kr - 1,75 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
66,13 Tr SEK
Số lượng trung bình
69,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,12 Tr | -9,17% |
Chi phí hoạt động | 11,22 Tr | 0,14% |
Thu nhập ròng | 297,00 N | -39,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -33,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 487,00 N | -58,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | -37,29% |
Tổng tài sản | 68,29 Tr | -6,20% |
Tổng nợ | 25,09 Tr | -12,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 297,00 N | -39,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,59 Tr | 62,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -557,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,78 Tr | 62,26% |
Dòng tiền tự do | -3,18 Tr | 70,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
25