Trang chủSDV • ASX
add
Scidev Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,01 Tr | -3,84% |
Chi phí hoạt động | 7,38 Tr | -0,92% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -3.047,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,46 | -3.085,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -138,00 N | -108,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,52 Tr | -31,30% |
Tổng tài sản | 71,24 Tr | -5,77% |
Tổng nợ | 23,81 Tr | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -3.047,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -339,00 N | -130,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,00 N | 46,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -468,00 N | -136,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | -241,64% |
Dòng tiền tự do | 173,88 N | -84,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
22