Trang chủSEA • ASX
add
Sea Forest Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,44 $
Mức chênh lệch một ngày
2,44 $ - 2,51 $
Phạm vi một năm
2,25 $ - 3,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
28,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | -8,85% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | -10,66% |
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -31,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -142,67 | -44,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | -63,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 46,55 Tr | — |
Tổng nợ | 5,62 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -31,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,33 Tr | 9,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,54 Tr | -379,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,48 Tr | 154.940,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 Tr | -390,67% |
Dòng tiền tự do | -915,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web