Trang chủSEAF • STO
add
Seafire AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
7,98 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,70 kr - 7,98 kr
Phạm vi một năm
4,50 kr - 10,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
334,20 Tr SEK
Số lượng trung bình
40,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,00 Tr | 10,38% |
Chi phí hoạt động | 117,00 Tr | 15,84% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | 91,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,42 | 92,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,00 Tr | -91,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,00 Tr | -68,42% |
Tổng tài sản | 1,08 T | -6,85% |
Tổng nợ | 495,00 Tr | -13,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 580,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | 91,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,00 Tr | 633,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 Tr | -287,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,00 Tr | -180,00% |
Dòng tiền tự do | 11,12 Tr | -91,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
294