Trang chủSEC • ASX
add
Spheria Emerging Companies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,33 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,39 $
Phạm vi một năm
2,05 $ - 2,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
42,09 N
Tỷ số P/E
7,42
Tỷ lệ cổ tức
6,62%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,33 Tr | 12,35% |
Chi phí hoạt động | 579,00 N | -30,45% |
Thu nhập ròng | 6,31 Tr | 16,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,62 | 3,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,17 Tr | 8,99% |
Tổng tài sản | 157,58 Tr | 8,34% |
Tổng nợ | 7,14 Tr | 46,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,31 Tr | 16,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,06 Tr | 133,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,12 Tr | -2,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 935,00 N | 224,34% |
Dòng tiền tự do | 5,47 Tr | 17,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017