Trang chủSEER • NASDAQ
add
Seer Inc
1,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)-0,0020
1,68 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,68 $ - 1,73 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 2,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,51 Tr USD
Số lượng trung bình
392,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,20 Tr | 5,02% |
Chi phí hoạt động | 19,57 Tr | -23,30% |
Thu nhập ròng | -15,99 Tr | 26,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -380,72 | 29,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 21,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,88 Tr | 27,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,90 Tr | -21,37% |
Tổng tài sản | 296,08 Tr | -19,23% |
Tổng nợ | 36,78 Tr | -5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,99 Tr | 26,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,81 Tr | 5,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,98 Tr | -18,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 143,00 N | 111,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,31 Tr | -26,16% |
Dòng tiền tự do | -6,29 Tr | -11,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
124