Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.098,94
+5,13
+0,47%
1.093,811.096,521.100,221.094,01
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,26%
610,33
+1,56
+0,26%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,14%
1.240,46
-14,35
-1,14%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,36%
1.754,85
-6,40
-0,36%
1.761,111.764,271.766,881.752,83
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,76%
647,44
+4,86
+0,76%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,68%
856,95
+5,82
+0,68%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,21%
218,44
+0,46
+0,21%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,97%
3.242,88
+31,05
+0,97%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,66%
955,25
+6,27
+0,66%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,25%
1.478,14
+3,62
+0,25%
1.474,521.479,031.481,041.472,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.411,96
+19,84
+0,83%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
SEIC:NASDAQ
SEI Investments Co
90,80 US$
+0,13%
(+0,12) 1 ngày
1 thg 5, 10:55:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SEIC...
Mở
91,18 US$
Cao
91,18 US$
Thấp
89,78 US$
Vốn hoá thị trường
10,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
929,16 N
Khối lượng
50,52 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,26 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
93,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,21 US$
EPS
5,86 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,27 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
SEI Investments Company, formerly Simulated Environments Inc., is a financial services company headquartered in Oaks, Pennsylvania, United States. SEI provides products and services to institutions, private banks, investment advisors, investment managers, and private clients. Through its subsidiaries and partnerships in which the company has significant interests, SEI manages, advises or administers $1 trillion in hedge funds, private equity, mutual funds and pooled or separately managed assets. This includes $352 billion in assets under management and $683.3 billion in client assets under administration, as of 2019. SEI has corporate headquarters in Oaks, Pennsylvania with offices in Indianapolis, Toronto, London, Dublin, The Netherlands, Hong Kong, South Africa, India, Luxembourg and Dubai. Wikipedia
Giới thiệu về SEI Investments Co
Giám đốc điều hànhRyan Hicke
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhOaks, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webseic.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,44/ (1,32 ước tính)USD
+9,35%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
622,18 Tr/ (633,23 Tr ước tính)USD
-1,74%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
559,60 Tr
578,51 Tr
607,92 Tr
622,18 Tr
Giá vốn hàng bán
122,44 Tr
127,06 Tr
128,58 Tr
131,87 Tr
Chi phí doanh thu
122,44 Tr
127,06 Tr
128,58 Tr
131,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,52 Tr
258,14 Tr
286,65 Tr
260,72 Tr
Chi phí hoạt động
288,52 Tr
291,49 Tr
319,14 Tr
300,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,97 Tr
418,55 Tr
447,72 Tr
432,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,64 Tr
159,96 Tr
160,20 Tr
189,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,50 Tr
522,00 N
-4,14 Tr
450,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
292,14 Tr
210,72 Tr
217,10 Tr
230,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,97 Tr
202,48 Tr
204,44 Tr
229,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,05 Tr
46,14 Tr
42,74 Tr
54,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,27%
21,89%
19,69%
23,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
227,08 Tr
164,20 Tr
172,50 Tr
174,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,58%
28,38%
28,38%
28,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,78
1,30
1,38
1,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,28 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
7,16 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 N
-109,00 N
-223,00 N
-473,00 N
Chi phí lãi suất ròng
9,19 Tr
10,10 Tr
9,99 Tr
6,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,66 Tr
7,48 Tr
7,36 Tr
7,26 Tr
EBITDA
159,65 Tr
170,86 Tr
172,64 Tr
206,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,41 Tr
-
-1,32 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay