Trang chủSEMI • BCBA
add
Molinos Juan Semino SA
Giá đóng cửa hôm trước
22,35 $
Mức chênh lệch một ngày
21,60 $ - 22,75 $
Phạm vi một năm
16,00 $ - 35,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,00 T ARS
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
1.791,53
Tỷ lệ cổ tức
0,46%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,71 T | -17,51% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | -22,03% |
Thu nhập ròng | 419,25 Tr | 297,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | 339,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 503,72 Tr | -43,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,36 T | 60,60% |
Tổng tài sản | 63,69 T | 36,72% |
Tổng nợ | 13,45 T | 18,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 419,25 Tr | 297,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,36 T | 437,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,65 Tr | 12,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,74 T | 302,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,88 T | 314,50% |
Dòng tiền tự do | -912,90 Tr | 66,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1865
Trang web