Trang chủSER • ASX
add
Strategic Energy Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,28 N | — |
Chi phí hoạt động | 554,29 N | 61,35% |
Thu nhập ròng | -371,00 N | -12,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -370,57 N | -8,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | 51,35% |
Tổng tài sản | 8,90 Tr | 6,67% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | 103,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 927,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -371,00 N | -12,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,73 N | 39,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,09 N | 76,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 939,50 N | 155,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 658,68 N | 210,59% |
Dòng tiền tự do | -853,22 N | 3,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web