Trang chủSERT • STO
add
Serstech AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,40 kr - 0,43 kr
Phạm vi một năm
0,30 kr - 1,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
102,24 Tr SEK
Số lượng trung bình
358,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,95 Tr | -43,19% |
Chi phí hoạt động | 14,16 Tr | 12,58% |
Thu nhập ròng | -10,49 Tr | -183,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -132,03 | -399,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,68 Tr | -146,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 Tr | 5,05% |
Tổng tài sản | 57,50 Tr | -39,30% |
Tổng nợ | 9,71 Tr | -46,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,49 Tr | -183,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,46 Tr | -248,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 Tr | -149,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,67 Tr | -463,98% |
Dòng tiền tự do | -5,20 Tr | 78,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
24