Trang chủSES • NYSE
add
SES AI Corp
1,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)-0,0093
1,04 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:45:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,11 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 3,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
384,95 Tr USD
Số lượng trung bình
8,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,56 Tr | 123,63% |
Chi phí hoạt động | 18,20 Tr | -40,18% |
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 50,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -373,45 | 77,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 63,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,06 Tr | 43,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,63 Tr | -23,96% |
Tổng tài sản | 272,65 Tr | -17,33% |
Tổng nợ | 57,89 Tr | 12,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 366,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 50,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,41 Tr | 15,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,52 Tr | -93,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,00 N | -92,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,69 Tr | -109,18% |
Dòng tiền tự do | -10,12 Tr | -100,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
215