Trang chủSFAB • STO
add
Solid FAB
Giá đóng cửa hôm trước
107,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
102,20 kr - 107,40 kr
Phạm vi một năm
71,80 kr - 111,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T SEK
Số lượng trung bình
352,00
Tỷ số P/E
12,49
Tỷ lệ cổ tức
6,50%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,10 Tr | 0,30% |
Chi phí hoạt động | 167,91 Tr | -2,96% |
Thu nhập ròng | 38,43 Tr | 28,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,53 | 28,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,83 Tr | 13,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,75 Tr | -19,81% |
Tổng tài sản | 1,65 T | -5,24% |
Tổng nợ | 1,12 T | -9,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,43 Tr | 28,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,41 Tr | 62,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,00 N | -99,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,29 Tr | -29,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,36 Tr | -30,96% |
Dòng tiền tự do | 15,54 Tr | -95,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
75