Trang chủSFAST • STO
add
Stenhus Fastigheter I Norden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
12,44 kr
Mức chênh lệch một ngày
12,16 kr - 12,50 kr
Phạm vi một năm
8,58 kr - 12,86 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T SEK
Số lượng trung bình
554,07 N
Tỷ số P/E
11,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,58 Tr | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 16,03 Tr | 0,07% |
Thu nhập ròng | 130,83 Tr | 21,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,35 | 9,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,20 Tr | 8,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 542,80 Tr | 141,31% |
Tổng tài sản | 14,93 T | 6,03% |
Tổng nợ | 8,96 T | 9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,83 Tr | 21,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,93 Tr | 39,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,23 Tr | 149,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -281,14 Tr | -500,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -84,98 Tr | 8,04% |
Dòng tiền tự do | 37,74 Tr | -52,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
46