Trang chủSFAST • STO
add
Stenhus Fastigheter I Norden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
11,48 kr
Mức chênh lệch một ngày
11,12 kr - 11,60 kr
Phạm vi một năm
8,58 kr - 12,18 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T SEK
Số lượng trung bình
420,03 N
Tỷ số P/E
11,75
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 257,99 Tr | 7,01% |
Chi phí hoạt động | 16,79 Tr | 8,66% |
Thu nhập ròng | 106,72 Tr | 858,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,37 | 808,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 196,57 Tr | 9,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 627,78 Tr | 97,82% |
Tổng tài sản | 14,97 T | 7,01% |
Tổng nợ | 8,99 T | 10,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,72 Tr | 858,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,01 Tr | 227,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -511,70 Tr | -280,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 559,26 Tr | 286,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 174,57 Tr | 640,64% |
Dòng tiền tự do | 62,40 Tr | 917,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
45