Trang chủSFC • ASX
add
Schaffer Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,65 $
Mức chênh lệch một ngày
18,50 $ - 18,75 $
Phạm vi một năm
18,19 $ - 21,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
251,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,86 N
Tỷ số P/E
15,25
Tỷ lệ cổ tức
4,86%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,74 Tr | -16,75% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | -5,41% |
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | -60,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | -53,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,54 Tr | -49,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,08 Tr | -0,32% |
Tổng tài sản | 435,91 Tr | 0,99% |
Tổng nợ | 184,44 Tr | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | -60,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,19 Tr | -35,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,08 Tr | 117,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,71 Tr | -114,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | 145,13% |
Dòng tiền tự do | 4,02 Tr | -49,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
1.000