Trang chủSFR • ASX
add
Sandfire Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,83 $
Mức chênh lệch một ngày
16,05 $ - 16,66 $
Phạm vi một năm
8,05 $ - 21,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,74 T AUD
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
39,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 335,73 Tr | 17,35% |
Chi phí hoạt động | 131,06 Tr | 1,15% |
Thu nhập ròng | 48,53 Tr | 88,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,46 | 60,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,18 Tr | 17,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,22 Tr | -30,12% |
Tổng tài sản | 2,89 T | -2,75% |
Tổng nợ | 1,00 T | -18,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 462,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,53 Tr | 88,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,33 Tr | 11,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,94 Tr | -10,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,06 Tr | -3,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,27 Tr | 103,91% |
Dòng tiền tự do | 61,95 Tr | 23,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.355