Trang chủSFS • WSE
add
Sfinks Polska SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,40 zł - 0,41 zł
Phạm vi một năm
0,34 zł - 0,72 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
15,48 Tr PLN
Số lượng trung bình
108,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,32 Tr | -39,48% |
Chi phí hoạt động | 3,72 Tr | -57,00% |
Thu nhập ròng | 217,00 N | 168,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | 212,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 Tr | 94,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,00 N | -90,42% |
Tổng tài sản | 65,82 Tr | -40,04% |
Tổng nợ | 147,81 Tr | -18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -81,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,00 N | 168,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | -51,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,40 Tr | -1,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,55 Tr | 28,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,00 N | -317,39% |
Dòng tiền tự do | -275,88 N | -117,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
55