Trang chủSFX • ASX
add
Sheffield Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,051 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
414,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 730,00 N | -19,74% |
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | 42,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | -83,37% |
Tổng tài sản | 102,46 Tr | -9,53% |
Tổng nợ | 226,00 N | -27,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 395,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,26 Tr | 42,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -646,00 N | 14,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,85 Tr | -278,22% |
Dòng tiền tự do | -752,75 N | -70,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2