Trang chủSFZN • SWX
add
Siegfried Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
78,30 CHF
Mức chênh lệch một ngày
76,30 CHF - 78,70 CHF
Phạm vi một năm
53,70 CHF - 101,60 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,53 T CHF
Số lượng trung bình
117,68 N
Tỷ số P/E
20,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,16 Tr | 4,99% |
Chi phí hoạt động | 28,81 Tr | -3,11% |
Thu nhập ròng | 51,43 Tr | 16,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,52 | 10,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,14 Tr | 19,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,80 Tr | 162,03% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 11,37% |
Tổng nợ | 1,03 T | 7,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,43 Tr | 16,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,29 Tr | 57,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,06 Tr | 1,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,20 Tr | 135,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,30 Tr | 366,88% |
Dòng tiền tự do | 6,37 Tr | 496,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
3.891