Trang chủSGC • NASDAQ
add
Superior Group of Companies Inc
9,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,98 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 16:02:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,27 $
Mức chênh lệch một ngày
9,96 $ - 10,25 $
Phạm vi một năm
8,30 $ - 13,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,73 Tr USD
Số lượng trung bình
44,56 N
Tỷ số P/E
21,84
Tỷ lệ cổ tức
5,61%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,58 Tr | 0,80% |
Chi phí hoạt động | 48,52 Tr | -2,13% |
Thu nhập ròng | 3,46 Tr | 65,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,36 | 63,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 76,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,69 Tr | 13,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,69 Tr | 26,24% |
Tổng tài sản | 421,84 Tr | 1,62% |
Tổng nợ | 229,03 Tr | 5,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,46 Tr | 65,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | 106,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -540,00 N | 90,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,82 Tr | -421,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,04 Tr | 1.691,35% |
Dòng tiền tự do | 18,37 Tr | 210,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
6.520