Trang chủSGG • STO
add
Sensys Gatso Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
36,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
36,15 kr - 38,05 kr
Phạm vi một năm
34,85 kr - 48,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
420,28 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,86 Tr | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 61,65 Tr | 9,48% |
Thu nhập ròng | 12,93 Tr | 35,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 35,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | 36,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,58 Tr | 31,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,72 Tr | -3,39% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -2,53% |
Tổng nợ | 534,85 Tr | 1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,93 Tr | 35,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,32 Tr | 338,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,91 Tr | 6,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,44 Tr | 62,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,96 Tr | 148,64% |
Dòng tiền tự do | 100,95 Tr | 229,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
294