Trang chủSGG • STO
add
Sensys Gatso Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
39,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
38,90 kr - 39,40 kr
Phạm vi một năm
34,85 kr - 66,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
450,26 Tr SEK
Số lượng trung bình
11,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,71 Tr | 16,82% |
Chi phí hoạt động | 52,26 Tr | 5,23% |
Thu nhập ròng | 5,90 Tr | 180,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,58 | 168,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,18 Tr | 110,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,76 Tr | -54,73% |
Tổng tài sản | 1,13 T | -5,66% |
Tổng nợ | 557,83 Tr | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 577,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,90 Tr | 180,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,37 Tr | 332,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,77 Tr | -42,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,37 Tr | -106,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,34 Tr | -102,41% |
Dòng tiền tự do | 43,20 Tr | 48,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
292