Trang chủSGGDF • OTCMKTS
add
Sage Gold Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,54 Tr | 303,82% |
Thu nhập ròng | -17,25 Tr | -1.222,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,06 Tr | -262,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,22 N | -86,19% |
Tổng tài sản | 5,06 Tr | 255,34% |
Tổng nợ | 21,43 Tr | 351,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -217,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -669,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,25 Tr | -1.222,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -879,60 N | -10,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 Tr | -3.023,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,17 Tr | 858,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -310,84 N | -173,41% |
Dòng tiền tự do | -8,67 Tr | -592,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web