Trang chủSGLY • NASDAQ
add
Singularity Future Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 Tr USD
Số lượng trung bình
98,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,57 N | -68,91% |
Chi phí hoạt động | 579,19 N | -16,67% |
Thu nhập ròng | -665,91 N | -103,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -451,24 | -553,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -588,44 N | 11,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,99 Tr | -27,95% |
Tổng tài sản | 21,62 Tr | 13,09% |
Tổng nợ | 18,02 Tr | 150,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -665,91 N | -103,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,62 Tr | -2.217,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,48 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,14 Tr | -890,00% |
Dòng tiền tự do | -10,41 Tr | -1.906,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
11