Trang chủSGR • ASX
add
Star Entertainment Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
829,53 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,30 Tr | -4,06% |
Chi phí hoạt động | 133,55 Tr | -34,05% |
Thu nhập ròng | -54,85 Tr | 63,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,79 | 62,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,30 Tr | 45,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,00 Tr | 23,73% |
Tổng tài sản | 1,69 T | -1,65% |
Tổng nợ | 1,12 T | -6,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,85 Tr | 63,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,25 Tr | -24,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,15 Tr | 69,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,60 Tr | 48,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,00 Tr | 40,52% |
Dòng tiền tự do | -22,26 Tr | -93,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
8.487