Trang chủSHC • NASDAQ
add
Sotera Health Co
13,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,99%)-0,13
13,44 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,42 $
Mức chênh lệch một ngày
13,47 $ - 13,78 $
Phạm vi một năm
9,53 $ - 19,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 T USD
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
49,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,44 Tr | 4,56% |
Chi phí hoạt động | 57,44 Tr | -12,45% |
Thu nhập ròng | 34,85 Tr | 182,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,48 | 170,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 23,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,59 Tr | 1,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,90 Tr | 24,04% |
Tổng tài sản | 3,26 T | 6,24% |
Tổng nợ | 2,66 T | -0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 606,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,85 Tr | 182,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,10 Tr | 85,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,70 Tr | 23,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,18 Tr | -24,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,43 Tr | 253,39% |
Dòng tiền tự do | 54,19 Tr | 120,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000