Trang chủSHC • NASDAQ
add
Sotera Health Co
19,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,18 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:01:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,35 $
Mức chênh lệch một ngày
19,05 $ - 19,39 $
Phạm vi một năm
9,53 $ - 19,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,45 T USD
Số lượng trung bình
2,33 Tr
Tỷ số P/E
99,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,31 Tr | 9,05% |
Chi phí hoạt động | 51,28 Tr | -21,59% |
Thu nhập ròng | 48,40 Tr | 184,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,55 | 161,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 52,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,24 Tr | 13,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,41 Tr | -2,60% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 1,19% |
Tổng nợ | 2,64 T | -1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 550,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,40 Tr | 184,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,15 Tr | -26,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,34 Tr | 8,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,34 Tr | -2.814,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,25 Tr | -154,75% |
Dòng tiền tự do | 50,57 Tr | -24,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000