Trang chủSHE • ASX
add
Stonehorse Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
948,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 Tr | -25,03% |
Chi phí hoạt động | -293,05 N | -137,17% |
Thu nhập ròng | 387,86 N | -60,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,52 | -47,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 807,12 N | 45,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 Tr | -0,49% |
Tổng tài sản | 14,34 Tr | -7,03% |
Tổng nợ | 543,92 N | 33,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 684,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 387,86 N | -60,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,00 N | -110,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -558,78 N | -1.141,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,78 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -610,04 N | -246,89% |
Dòng tiền tự do | -300,62 N | -112,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web