Trang chủSHFSW • NASDAQ
add
SHF Holdings Inc
0,030 $
Sau giờ giao dịch:(3,67%)+0,0011
0,031 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 Tr USD
Số lượng trung bình
2,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 Tr | -54,13% |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | -8,78% |
Thu nhập ròng | -582,59 N | 98,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,15 | 97,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 Tr | 191,62% |
Tổng tài sản | 17,21 Tr | 30,18% |
Tổng nợ | 8,97 Tr | -64,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -582,59 N | 98,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | 61,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 N | 1.084,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,93 Tr | 1.006,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,92 Tr | 267,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42