Trang chủSHG • ASX
add
Singular Health Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
441,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,65 N | 535,89% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | 101,38% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -55,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -619,68 | 75,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | -81,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | -42,59% |
Tổng tài sản | 12,55 Tr | 145,48% |
Tổng nợ | 856,60 N | 174,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 313,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | -55,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | -155,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 Tr | -19.780,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 289,40 N | -86,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,51 Tr | -447,11% |
Dòng tiền tự do | -542,71 N | -135,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web