Trang chủSHLE • TSE
add
Source Energy Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,33 $
Mức chênh lệch một ngày
15,93 $ - 16,45 $
Phạm vi một năm
6,79 $ - 18,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
215,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,36 N
Tỷ số P/E
6,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,53 Tr | 13,49% |
Chi phí hoạt động | 18,51 Tr | -16,82% |
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | 129,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | 126,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 148,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,45 Tr | 235,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 234,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,90 Tr | -39,17% |
Tổng tài sản | 617,13 Tr | 3,16% |
Tổng nợ | 408,24 Tr | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 208,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 Tr | 129,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,14 Tr | -39,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,05 Tr | -4,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,31 Tr | -283,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,49 Tr | -132,99% |
Dòng tiền tự do | 3,97 Tr | -76,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
556