Trang chủSHLS • NASDAQ
add
Shoals Technologies Group Inc
5,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,84%)+0,049
5,90 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 19:41:28 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,14 $
Mức chênh lệch một ngày
5,67 $ - 6,09 $
Phạm vi một năm
2,71 $ - 11,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
979,58 Tr USD
Số lượng trung bình
5,67 Tr
Tỷ số P/E
29,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,32 Tr | 38,64% |
Chi phí hoạt động | 23,07 Tr | 10,36% |
Thu nhập ròng | 8,12 Tr | 3,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | -25,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,67 Tr | 22,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,32 Tr | -68,87% |
Tổng tài sản | 904,10 Tr | 14,00% |
Tổng nợ | 304,13 Tr | 28,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 599,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,12 Tr | 3,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,09 Tr | -129,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,16 Tr | -367,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,98 Tr | 19.296,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 Tr | -110,23% |
Dòng tiền tự do | -13,35 Tr | -170,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.480