Trang chủSHO • ASX
add
SportsHero Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,47 N | 527,47% |
Chi phí hoạt động | 354,20 N | 511,84% |
Thu nhập ròng | -619,18 N | -66,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -390,73 | 73,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -409,10 N | -74,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,86 N | 492,43% |
Tổng tài sản | 527,22 N | 392,16% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | 84,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -583,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 817,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -194,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 523,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -619,18 N | -66,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -319,09 N | 14,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,00 | 51,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 522,74 N | 43,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,86 N | 774,53% |
Dòng tiền tự do | -53,96 N | 43,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
11