Trang chủSHRP • CVE
add
Sherpa II Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
667,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 32,47 N | 52,49% |
Thu nhập ròng | -44,86 N | -65,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,04 N | 3.474,53% |
Tổng tài sản | 1,53 Tr | 100,69% |
Tổng nợ | 42,88 N | 106,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,86 N | -65,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,62 N | -394,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 565,04 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 497,42 N | 3.739,03% |
Dòng tiền tự do | -10,56 N | -5.177,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web