Trang chủSHRP • CVE
add
Sherpa II Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,22 N | -53,19% |
Thu nhập ròng | -23,78 N | 47,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,62 N | 31,36% |
Tổng tài sản | 772,67 N | -0,66% |
Tổng nợ | 79,41 N | 719,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 693,26 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,78 N | 47,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,56 N | 21,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,56 N | 21,46% |
Dòng tiền tự do | -7,27 N | 42,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web