Trang chủSII • NYSE
add
Sprott Inc
Giá đóng cửa hôm trước
159,63 $
Mức chênh lệch một ngày
159,71 $ - 165,08 $
Phạm vi một năm
39,33 $ - 167,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 T CAD
Số lượng trung bình
296,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,43 Tr | 161,47% |
Chi phí hoạt động | 5,70 Tr | 2,81% |
Thu nhập ròng | 28,73 Tr | 145,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,78 | -5,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,16 Tr | 176,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,08 Tr | 163,68% |
Tổng tài sản | 525,78 Tr | 35,23% |
Tổng nợ | 141,64 Tr | 176,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,73 Tr | 145,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,92 Tr | 92,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,36 Tr | -67,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,87 Tr | 53,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,55 Tr | 1.225,20% |
Dòng tiền tự do | 71,07 Tr | 377,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
131