Trang chủSII • TSE
add
Sprott Inc
Giá đóng cửa hôm trước
165,60 $
Mức chênh lệch một ngày
164,41 $ - 171,14 $
Phạm vi một năm
56,05 $ - 171,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T CAD
Số lượng trung bình
75,99 N
Tỷ số P/E
63,03
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,11 Tr | 40,01% |
Chi phí hoạt động | 5,12 Tr | 0,12% |
Thu nhập ròng | 13,16 Tr | 3,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,21 | -25,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,29 | 142,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,51 Tr | -16,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,34 Tr | 77,30% |
Tổng tài sản | 466,17 Tr | 13,02% |
Tổng nợ | 99,42 Tr | 58,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 366,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,16 Tr | 3,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,01 Tr | -52,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -114,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,51 Tr | 85,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,82 Tr | -65,11% |
Dòng tiền tự do | 37,88 Tr | 77,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
132