Trang chủSILV • CVE
add
Silver Valley Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,35 N
Tỷ số P/E
18,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,55 N | -25,68% |
Thu nhập ròng | 299,58 N | 243,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -113,42 N | 25,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | 292,88% |
Tổng tài sản | 5,75 Tr | 18,65% |
Tổng nợ | 1,68 Tr | 63,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,58 N | 243,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,74 N | -1.869,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 89,48 N | 211,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,00 | 107,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,93 N | 105,63% |
Dòng tiền tự do | -144,87 N | -901,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web