Trang chủSINT • STO
add
SinterCast AB
Giá đóng cửa hôm trước
88,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
87,00 kr - 88,20 kr
Phạm vi một năm
84,80 kr - 121,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
614,88 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,26 N
Tỷ số P/E
25,14
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,40 Tr | -26,26% |
Chi phí hoạt động | 12,00 Tr | 9,09% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -47,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,77 | -28,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | -47,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,70 Tr | -56,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,20 Tr | -77,49% |
Tổng tài sản | 86,20 Tr | -30,71% |
Tổng nợ | 10,10 Tr | -53,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -47,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | -87,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,00 Tr | -8,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,50 Tr | -128,16% |
Dòng tiền tự do | -24,74 Tr | -150,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
25